Tin tức mới

Sản phẩm hot

Thống kê

Đang online 9
Hôm nay 10
Hôm qua 17
Trong tuần 82
Trong tháng 369
Tổng cộng 6,442

Cẩu 2 cabin KATO - NK300VR

Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ:
Cẩu 2 cabin KATO - NK300VR

BẢNG THÔNG SỐ CHÍNH CỦA MỘT SỐ MODEL CẨU KATO

Stt

Thông số

70 tấn địa hình

Model SR-700L

30 tấn địa hình

Model SR-300L EGR

55 tấn 2 cabin

Model NK-550VR

30 tấn 2 cabin

Model NK-300VR

I

Phần cẩu.

1

Sức nâng lớn nhất / tại tầm với.

70 tấn / 2,5 m

30 tấn x 3 m

55 tấn x 3 mét

30 tấn x3m

2

Chiều dài cần chính

10-44,5 (6 đoạn)

9,35-30,5/4 đoạn

11 – 43 m/5 đoạn

10,6-34 m/4 đoạn

 

Chiều dài cần phụ ( fly jib)

8,3-13,2m, 2 đoạn, góc 70-600

7,9-13 m, 2 đoạn,góc 50250450

9,2 m, 15 m/2 đoạn,góc 50250450

8,3m;13,8 m / 2 đoạn/góc 50250450

 

Chiều cao nâng lớn nhất với cần chính.

45,5m

31,2 m

43 m

34 m

 

Chiều cao nâng lớn nhất với cần phụ.

58,6 m

44,8 m

58 m

48 m

 

Tầm với lớn nhất với cần chính.

33 m

27,9 m

31 m

31m

 

Tầm với lớn nhất với cần phụ.

38,3 m

35,3 m

38,2 m

37,2 m

 

Góc nâng cần.

0 - 840

0 - 830

-2,5 đến 810

-30 đến 820

 

Thời gian nâng hết cần.

66 s

40 s

70 s

58 s

 

Thời gian đẩy hết cần.

135 s

93s

170 s

116 s

 

Tốc độ nâng tời.

-Tời chính

-Tời phụ

 

160m/ph

150 m/ph

 

125 m/ph

116 m/ph

 

114 m/ph

105 m/ph

 

105 m/ph

91 m/ph

 

Tốc độ nâng móc

-Móc chính:

-Móc phụ:

 

10m/ph

150 m/ph

 

13,8 m/ph

116 m/ph

 

8,1 m/ph

105 m/ph

 

10,5 m/ph

91 m/ph

 

Tốc độ quay toa

1,8 v/ph

2,9 v/ph

1,85 v/ph

2,3 v/ph

II

Phần xe

1

Hãng sản xuất

KATO

KATO

FAW

FAW

 

Tốc độ di chuyển

49 km/h

49 km/h

70 km/h

73 km/h

 

Khả năng leo dốc

60%

57%

30%

35%

 

Bán kính quay vòng

11,2/6,44 m( 2/4 bánh lái)

8,2/4,9 m( 2/4 bánh lái)

11,75 m

11,5 m

 

Khoảng cách giữa các trục.

5,300mm

3,650 mm

1,450+3,900+1,350=6,700 mm

4,475+1,350=5,825 mm

 

Khoảng cách bánh trục trước/sau.

2,410/2,410mm

2,170/2,170 mm

2,282/2,059 mm

2,071/1,847  mm

 

Kích thước ra chân

7.6 m

6.6 m

7 m

6.1 m

 

Model xe

 

 

CA5425JQZ

CA5325JQZ

 

Dẫn động

4x4

4x2/4x4

8x4

6x4

 

Động cơ:

-Hãng.

-Model.

 

-Dung tích.

-Công suất.

- Momen

-Số truyền động.

 

Mitsubishi

6D24-TLE2A Euro2.

11,945 lít

257 kW/2,200 v/ph.

1,275N.m/1500v/ph

6 tiến/2 lùi

 

Mitsubishi

6M60-TL Euro3.

7,545 lít

200 kW/2,600 v/ph.

785N.m/1400v/ph

4 tiến/1 lùi

 

FAW

CA6DL2-35E3, Euro3

8,6 l

258 kW/2,100 v/ph

1,500 N.m/1,600 v/ph

9 tiến/1 lùi

 

FAW

CA6DL1-29E3,Euro3

7,7 lít

213 kW/2300v/ph

1,150N.m/1600v/ph

8 tiến/1 lùi

 

Kích thước xe.mm

12,590/2,990/3,680

11,360/2,620/3,475

13,370/2,800 /3,780

12,650x2500x3800

 

Khối lượng xe.

39,750 kg

26,990 kg

41,600 kg

30,900 kg

Sản phẩm cùng loại

Hổ trợ trực tuyến

Mr. Vĩ (kinh doanh và dự án)

Mr. Vĩ (kinh doanh và dự án)

0987219685

Mr.Thành Nhơn (Hỗ trợ kỹ thuật) - (84-4)38216192

Mr.Thành Nhơn (Hỗ trợ kỹ thuật) - (84-4)38216192

Tìm kiếm sản phẩm

Từ khóa tìm

Giá sản phẩm

Tìm kiếm

Sản phẩm mới